Użytkownik:

Nathalie

Zapisz się na Nathalie wymowy

Profil użytkownika informacje, słowa i wymowy.
Data Phrase Słuchaj Głosy
19/09/2018 Cám ơn, tôi chỉ xem thôi. [vi] Język Cám ơn, tôi chỉ xem thôi. — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi nhận hàng ở đâu? [vi] Język Tôi nhận hàng ở đâu? — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi có hóa đơn [vi] Język Tôi có hóa đơn — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi có thể nói chuyện với quản lý cửa hàng không? [vi] Język Tôi có thể nói chuyện với quản lý cửa hàng không? — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không? [vi] Język Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không? — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Bán anh em xa, mua láng giềng gần [vi] Język Bán anh em xa, mua láng giềng gần — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Gà ăn không hết bạc [vi] Język Gà ăn không hết bạc — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau [vi] Język Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Gà cùng chuồng đá lẫn nhau [vi] Język Gà cùng chuồng đá lẫn nhau — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Kết cỏ ngậm vành [vi] Język Kết cỏ ngậm vành — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Xin lỗi, hôm nay tôi không thể gặp anh được. [vi] Język Xin lỗi, hôm nay tôi không thể gặp anh được. — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Xấu dây tốt củ [vi] Język Xấu dây tốt củ — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tham thực cực thân [vi] Język Tham thực cực thân — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 ước lệ tượng trưng [vi] Język ước lệ tượng trưng — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Có phòng trưng bày nghệ thuật ở đây không [vi] Język Có phòng trưng bày nghệ thuật ở đây không — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi lấy thìa được không? [vi] Język Tôi lấy thìa được không? — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Tôi muốn đi tới ngân hàng gần nhất [vi] Język Tôi muốn đi tới ngân hàng gần nhất — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Hân hạnh được gặp anh (chị) [vi] Język Hân hạnh được gặp anh (chị) — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Trường trung học phổ thông [vi] Język Trường trung học phổ thông — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Hàn Giang là một quận thuộc địa cấp thị Dương Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc [vi] Język Hàn Giang là một quận thuộc địa cấp thị Dương Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Vui lòng cho tôi lấy hóa đơn [vi] Język Vui lòng cho tôi lấy hóa đơn — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Giết gà lấy trứng [vi] Język Giết gà lấy trứng — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Dùng dao mổ trâu cắt tiết gà [vi] Język Dùng dao mổ trâu cắt tiết gà — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Ông nói gà, bà nói vịt [vi] Język Ông nói gà, bà nói vịt — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Chủ nhật ngân hàng có làm việc không? [vi] Język Chủ nhật ngân hàng có làm việc không? — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Thứ Bảy là một trong hai ngày cuối tuần [vi] Język Thứ Bảy là một trong hai ngày cuối tuần — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo. [vi] Język Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo. — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu [vi] Język Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm [vi] Język Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm — wymowa Głosy: 0
19/09/2018 Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư. [vi] Język Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư. — wymowa Głosy: 0